Tìm hiểu thêm về từ này
Эстетичный
Mô tả một thứ gì đó có vẻ đẹp hài hòa, dễ chịu cho thị giác. Nó nhấn mạnh vào sự tinh tế và phong cách trong hình thức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Его дом был очень эстетичным.
Ngôi nhà của anh ấy rất thẩm mỹ.
Мы ценим эстетичный вид продукта.
Chúng tôi đánh giá cao vẻ ngoài thẩm mỹ của sản phẩm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.