Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Очарование

Đây là phẩm chất thu hút sự chú ý và tạo ra sự thiện cảm mạnh mẽ đối với người khác. Nó có thể đến từ ngoại hình, giọng hát hoặc phong thái biểu diễn.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Её улыбка обладала особым очарованием.

Nụ cười của cô ấy có một sức quyến rũ đặc biệt.

Очарование старого города не исчезло.

Sức quyến rũ của thành phố cổ vẫn không hề mất đi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí