Tìm hiểu thêm về từ này
Великолепие
Danh từ này chỉ vẻ đẹp rực rỡ, uy nghi và gây ấn tượng mạnh mẽ bởi quy mô hoặc sự sang trọng. Nó gợi lên cảm giác choáng ngợp trước vẻ đẹp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Великолепие заката поражало всех.
Sự lộng lẫy của hoàng hôn đã làm mọi người kinh ngạc.
Дворец поражал своим великолепием.
Cung điện gây ấn tượng bởi sự lộng lẫy của nó.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.