Tìm hiểu thêm về từ này
Восхитительный
Diễn tả một điều gì đó gây ra sự ngưỡng mộ và say mê sâu sắc. Nó thường được áp dụng cho cả thị giác lẫn thính giác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Это был восхитительный вид на горы.
Đó là một khung cảnh núi non tuyệt vời.
Её голос звучал восхитительно.
Giọng hát của cô ấy nghe thật tuyệt vời.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.