Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Восхитительный

Diễn tả một điều gì đó gây ra sự ngưỡng mộ và say mê sâu sắc. Nó thường được áp dụng cho cả thị giác lẫn thính giác.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Это был восхитительный вид на горы.

Đó là một khung cảnh núi non tuyệt vời.

Её голос звучал восхитительно.

Giọng hát của cô ấy nghe thật tuyệt vời.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí