Tìm hiểu thêm về từ này
Изысканный
Chỉ những vật dụng, phong cách hoặc hương vị được lựa chọn kỹ lưỡng, có độ phức tạp và thanh lịch. Nó phản ánh sự trau chuốt và trình độ cao.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Она носила изысканное ожерелье.
Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ tinh tế.
Вкус вина был изысканным и глубоким.
Vị của rượu vang thật tinh tế và sâu lắng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.