Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Изысканный

Chỉ những vật dụng, phong cách hoặc hương vị được lựa chọn kỹ lưỡng, có độ phức tạp và thanh lịch. Nó phản ánh sự trau chuốt và trình độ cao.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Она носила изысканное ожерелье.

Cô ấy đã đeo một chiếc vòng cổ tinh tế.

Вкус вина был изысканным и глубоким.

Vị của rượu vang thật tinh tế và sâu lắng.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí