Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Der Bundeskanzler

Vai trò này là vị trí chính trị mạnh mẽ nhất ở Đức. Các nữ thủ tướng được gọi là 'die Bundeskanzlerin'.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Der Bundeskanzler reist zu einem Gipfeltreffen.

Thủ tướng Liên bang đang tham dự một hội nghị thượng đỉnh.

Die Mehrheit wählte ihn zum neuen Bundeskanzler.

Đa số đã bầu ông làm Thủ tướng Liên bang mới.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí