Tìm hiểu thêm về từ này
Der Bundeskanzler
Vai trò này là vị trí chính trị mạnh mẽ nhất ở Đức. Các nữ thủ tướng được gọi là 'die Bundeskanzlerin'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Bundeskanzler reist zu einem Gipfeltreffen.
Thủ tướng Liên bang đang tham dự một hội nghị thượng đỉnh.
Die Mehrheit wählte ihn zum neuen Bundeskanzler.
Đa số đã bầu ông làm Thủ tướng Liên bang mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.