Tìm hiểu thêm về từ này
Der Bürger
Thuật ngữ này đề cập đến một thành viên cá nhân của một quốc gia. Nó cũng được sử dụng trong các cụm từ như 'Bürgeramt' (văn phòng công dân), nơi mọi người thực hiện các thủ tục hành chính.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Jeder Bürger hat das Recht zu wählen.
Mỗi công dân đều có quyền bầu cử.
Die Bürger fordern mehr Mitsprache bei Projekten.
Công dân đang đòi hỏi nhiều hơn về quyền tham gia vào các dự án.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.