Tìm hiểu thêm về từ này
Die Meinungsfreiheit
Danh từ này kết hợp giữa "Meinung" (ý kiến) và "Freiheit" (tự do). Nó thường được thảo luận trong bối cảnh của truyền thông và quyền kỹ thuật số.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Meinungsfreiheit ist eine Grundlage unserer Demokratie.
Tự do ngôn luận là nền tảng của nền dân chủ chúng ta.
Sie demonstrieren für das Recht auf Meinungsfreiheit.
Họ đang biểu tình đòi quyền tự do ngôn luận.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.