Tìm hiểu thêm về từ này
Die Reform
Chỉ sự cải thiện hoặc sửa đổi những gì sai trái, hư hỏng hoặc không thỏa đáng. Các cụm từ phổ biến bao gồm 'umsetzen' (thực hiện) hoặc 'scheitern' (thất bại).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Regierung plant eine umfassende Steuerreform.
Chính phủ đang lên kế hoạch cải cách thuế toàn diện.
Viele Bürger protestieren gegen die geplante Reform.
Nhiều công dân đang biểu tình phản đối kế hoạch cải cách.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.