Tìm hiểu thêm về từ này
Die Energiewende
Một từ ghép giữa 'Energie' (năng lượng) và 'Wende' (sự chuyển hướng/đổi chiều). Từ này đã trở nên nổi tiếng toàn cầu như một từ vay mượn của Đức trong chính sách môi trường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Energiewende erfordert hohe Investitionen.
Chuyển đổi năng lượng đòi hỏi đầu tư lớn.
Windkraft spielt eine zentrale Rolle in der Energiewende.
Năng lượng gió đóng vai trò trung tâm trong quá trình chuyển đổi năng lượng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.