Tìm hiểu thêm về từ này
Die Wiedervereinigung
Thuật ngữ này đề cập đến sự thống nhất giữa Đông và Tây Đức. Ngày này được kỷ niệm vào ngày 3 tháng 10 hàng năm, gọi là 'Tag der Deutschen Einheit'.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Wiedervereinigung feiert dieses Jahr Jubiläum.
reunification đang kỷ niệm một ngày kỷ niệm trong năm nay.
Nach der Wiedervereinigung änderte sich viel.
Nhiều điều đã thay đổi sau khi thống nhất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.