Tìm hiểu thêm về từ này
Der Abgeordnete
Đây là một danh từ giống đực yếu (der Abgeordnete / ein Abgeordneter). Nó đề cập đến một đại biểu được bầu trong một cơ quan lập pháp.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Abgeordnete hält eine Rede im Plenum.
Thành viên quốc hội đang phát biểu trong phiên họp toàn thể.
Die Bürger sprechen mit ihrer Abgeordneten.
Công dân đang nói chuyện với đại diện của họ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.