Tìm hiểu thêm về từ này
Der Sozialstaat
Thuật ngữ này mô tả một trạng thái bảo vệ và thúc đẩy phúc lợi kinh tế và xã hội của công dân. Các cụm từ thường đi kèm bao gồm 'ausbauen' (mở rộng) hoặc 'umbauen' (cải cách).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Deutschland ist ein moderner Sozialstaat.
Đức là một nhà nước phúc lợi hiện đại.
Die Reformen betreffen die Zukunft des Sozialstaats.
Các cải cách ảnh hưởng đến tương lai của nhà nước phúc lợi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.