Tìm hiểu thêm về từ này
Das Bündnis
Một thỏa thuận hoặc hiệp định chính thức giữa hai hoặc nhiều bên hoặc quốc gia. Nó cũng có thể đề cập đến các nhóm xã hội dân sự hợp tác với nhau.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Das militärische Bündnis verspricht gegenseitige Hilfe.
Liên minh quân sự hứa hẹn hỗ trợ lẫn nhau.
Verschiedene Organisationen haben ein Bündnis geschlossen.
Nhiều tổ chức đã hình thành một liên minh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.