Tìm hiểu thêm về từ này
Die Gleichberechtigung
Được sử dụng cụ thể cho sự bình đẳng pháp lý và xã hội giữa các nhóm, phổ biến nhất là giới tính. Nó kết hợp 'gleich' (bằng nhau) và 'Berechtigung' (quyền lợi).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Wir kämpfen für die Gleichberechtigung von Frauen.
Chúng tôi đang đấu tranh cho quyền bình đẳng của phụ nữ.
Gleichberechtigung muss am Arbeitsplatz gelebt werden.
Bình đẳng phải được thực hành trong nơi làm việc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.