Tìm hiểu thêm về từ này
Die Opposition
Chỉ các đảng phái hoặc nhóm chính trị đối lập với chính phủ hiện tại. Họ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát quyền lực của chính phủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Opposition kritisiert die Pläne der Regierung.
phe đối lập chỉ trích kế hoạch của chính phủ
Die Rolle der Opposition ist in Demokratien entscheidend.
Vai trò của phe đối lập là rất quan trọng trong các nền dân chủ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.