Tìm hiểu thêm về từ này
Die Wahlbeteiligung
Danh từ này mô tả tỷ lệ phần trăm cử tri đủ điều kiện thực tế đã đi bỏ phiếu. Nó thường được mô tả là 'hoch' (cao) hoặc 'niedrig' (thấp).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Wahlbeteiligung lag bei achtzig Prozent.
Tỷ lệ cử tri đi bầu là tám mươi phần trăm.
Man möchte die Wahlbeteiligung durch Aufklärung steigern.
Họ muốn tăng tỷ lệ cử tri đi bầu thông qua giáo dục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.