Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Die Wahlbeteiligung

Danh từ này mô tả tỷ lệ phần trăm cử tri đủ điều kiện thực tế đã đi bỏ phiếu. Nó thường được mô tả là 'hoch' (cao) hoặc 'niedrig' (thấp).

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Die Wahlbeteiligung lag bei achtzig Prozent.

Tỷ lệ cử tri đi bầu là tám mươi phần trăm.

Man möchte die Wahlbeteiligung durch Aufklärung steigern.

Họ muốn tăng tỷ lệ cử tri đi bầu thông qua giáo dục.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí