Tìm hiểu thêm về từ này
Die Verwaltung
Điều này có thể đề cập đến quá trình vận hành một tổ chức hoặc chính khu vực công. Nó thường bị chỉ trích vì chậm chạp nhưng lại được khen ngợi về độ tin cậy.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Verwaltung muss digitaler und effizienter werden.
Cơ quan quản lý cần trở nên số hóa và hiệu quả hơn.
Er arbeitet seit Jahren in der öffentlichen Verwaltung.
Anh ấy đã làm việc trong lĩnh vực hành chính công nhiều năm.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.