Tìm hiểu thêm về từ này
Die Justiz
Thuật ngữ tập thể này đề cập đến hệ thống pháp lý, bao gồm các tòa án và thẩm phán. Nó cụ thể chỉ nhánh tư pháp của chính phủ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Unabhängigkeit der Justiz ist sehr wichtig.
Sự độc lập của hệ thống tư pháp là rất quan trọng.
Die Justiz prüft das neue Gesetz genau.
Cơ quan tư pháp đang xem xét kỹ lưỡng luật mới.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.