Tìm hiểu thêm về từ này
Der Protest
Chỉ việc bày tỏ sự phản đối hoặc không tán thành. Dạng động từ là 'protestieren' (phản đối).
Ví dụ trong ngữ cảnh
Der Protest richtet sich gegen hohe Mieten.
Cuộc biểu tình nhằm vào việc giá thuê nhà cao.
Die Polizei begleitete den friedlichen Protest.
Cảnh sát đã hộ tống cuộc biểu tình hòa bình.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.