Tìm hiểu thêm về từ này
Die Migration
Một thuật ngữ chính thức để chỉ sự di chuyển của con người. Các từ ghép thường gặp bao gồm 'Migrationshintergrund' (nền tảng di cư), một thuật ngữ nhân khẩu học phổ biến ở Đức.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Migration prägt die Geschichte vieler Länder.
Di cư đã định hình lịch sử của nhiều quốc gia.
Die Regierung plant ein neues Gesetz zur Migration.
Chính phủ đang lên kế hoạch cho một đạo luật mới về di cư.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.