Tìm hiểu thêm về từ này
Die Klimapolitik
Điều này đề cập đến các hành động và chiến lược chính trị nhằm chống lại biến đổi khí hậu. Nó bao gồm các cuộc đàm phán phức tạp giữa các ngành công nghiệp và những nhà bảo vệ môi trường.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die EU koordiniert ihre Klimapolitik eng.
EU phối hợp chặt chẽ chính sách khí hậu của mình.
Junge Menschen fordern eine konsequentere Klimapolitik.
Thanh niên đang yêu cầu một chính sách khí hậu nhất quán hơn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.