Tìm hiểu thêm về từ này
Die Koalition
Điều này đề cập đến liên minh giữa các đảng phái chính trị để thành lập chính phủ đa số. Các thuật ngữ phổ biến bao gồm 'Koalitionsvertrag' cho thỏa thuận viết giữa các đảng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Die Parteien bilden eine neue Koalition.
Các bên đang hình thành một liên minh mới.
Der Streit gefährdet die Stabilität der Koalition.
Cuộc tranh chấp đe dọa sự ổn định của liên minh.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Đức
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.