💡
Công nghệ & Đổi mới
B1 · Trình độ nâng cao
20 thẻ
Phát minh, khởi nghiệp và đột phá — từ vựng về công nghệ và đổi mới.
🚀
最先端 Tiên tiến nhất
🤖 人工知能 Trí tuệ nhân tạo
💼 起業家 Nhà khởi nghiệp
💡 革新 Cải tiến
📜 特許 Bằng sáng chế
🥽 仮想現実 Thực tế ảo
🌟 画期的 Mang tính đột phá
🛠️ 試作品 Sản phẩm mẫu
💰 資金調達 Huy động vốn
🦾 自動化 Tự động hóa
🔒 情報漏洩 Rò rỉ thông tin
📈 普及 Phổ biến
₿ 暗号資産 Tài sản mã hóa
⏱️ 効率化 Tối ưu hóa
📟 半導体 Bán dẫn
👨💻 開発者 Nhà phát triển
🧪 検証 Kiểm chứng
🌱 持続可能 Bền vững
🏗️ 基盤 Nền tảng
📉 需要 Nhu cầu
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.