Tìm hiểu thêm về từ này
革新
Chỉ việc tạo ra những thay đổi lớn hoặc giới thiệu những phương pháp mới để làm cho mọi thứ tốt hơn. Nó mang nghĩa tích cực về sự tiến bộ vượt bậc.
Ví dụ trong ngữ cảnh
技術革新が社会を変える。
Cải tiến kỹ thuật làm thay đổi xã hội.
絶え間ない革新が必要だ。
Cần có sự cải tiến không ngừng nghỉ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.