Tìm hiểu thêm về từ này
基盤
Từ này chỉ phần cơ sở, hạ tầng hoặc những yếu tố cốt lõi để từ đó xây dựng và phát triển các hệ thống phức tạp hơn. Trong IT, nó có thể chỉ phần cứng hoặc hệ điều hành cơ sở.
Ví dụ trong ngữ cảnh
経済の基盤を強化する。
Củng cố nền tảng kinh tế.
ITの基盤を整える。
Chuẩn bị nền tảng CNTT.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.