Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

基盤

Từ này chỉ phần cơ sở, hạ tầng hoặc những yếu tố cốt lõi để từ đó xây dựng và phát triển các hệ thống phức tạp hơn. Trong IT, nó có thể chỉ phần cứng hoặc hệ điều hành cơ sở.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

経済の基盤を強化する。

Củng cố nền tảng kinh tế.

ITの基盤を整える。

Chuẩn bị nền tảng CNTT.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí