Tìm hiểu thêm về từ này
半導体
Đây là những vật liệu có tính dẫn điện trung gian, là thành phần cốt lõi để sản xuất chip máy tính và các linh kiện điện tử. Sự thiếu hụt vật liệu này có thể gây đình trệ nhiều ngành sản xuất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
半導体の不足が深刻だ。
Sự thiếu hụt bán dẫn đang trở nên nghiêm trọng.
日本は半導体の素材に強い。
Nhật Bản có thế mạnh về vật liệu bán dẫn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.