Tìm hiểu thêm về từ này
人工知能
Chỉ trí thông minh được thể hiện bởi máy móc hoặc phần mềm. Nó có khả năng học hỏi, suy luận và tự giải quyết vấn đề như con người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
人工知能が進化している。
Trí tuệ nhân tạo đang tiến hóa.
人工知能を使って予測する。
Sử dụng trí tuệ nhân tạo để dự báo.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.