Tìm hiểu thêm về từ này
暗号資産
Đây là thuật ngữ dùng để chỉ các loại tiền điện tử hoặc tài sản kỹ thuật số sử dụng công nghệ mã hóa để bảo mật giao dịch. Nó bao gồm Bitcoin và các loại tiền ảo khác.
Ví dụ trong ngữ cảnh
暗号資産に投資する。
Đầu tư vào tài sản mã hóa.
暗号資産の価格が変動する。
Giá của tài sản mã hóa biến động.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.