Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

試作品

Một phiên bản thử nghiệm sớm của một sản phẩm để kiểm tra các tính năng và thiết kế. Nó giúp các kỹ sư phát hiện lỗi trước khi hoàn thiện sản phẩm cuối cùng.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

ようやく試作品が完成した。

Cuối cùng thì sản phẩm mẫu cũng đã hoàn thành.

試作品をテストする。

Kiểm tra sản phẩm mẫu.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí