Tìm hiểu thêm về từ này
試作品
Một phiên bản thử nghiệm sớm của một sản phẩm để kiểm tra các tính năng và thiết kế. Nó giúp các kỹ sư phát hiện lỗi trước khi hoàn thiện sản phẩm cuối cùng.
Ví dụ trong ngữ cảnh
ようやく試作品が完成した。
Cuối cùng thì sản phẩm mẫu cũng đã hoàn thành.
試作品をテストする。
Kiểm tra sản phẩm mẫu.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.