Tìm hiểu thêm về từ này
情報漏洩
Từ này chỉ việc các dữ liệu bí mật hoặc thông tin cá nhân bị lộ ra bên ngoài mà không được phép. Đây là vấn đề quan trọng trong bảo mật dữ liệu và quản trị rủi ro.
Ví dụ trong ngữ cảnh
個人情報の漏洩を防ぐ。
Ngăn chặn việc rò rỉ thông tin cá nhân.
情報漏洩のニュースを聞いた。
Tôi đã nghe tin tức về vụ rò rỉ thông tin.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.