Tìm hiểu thêm về từ này
資金調達
Hoạt động tìm kiếm và tập hợp các nguồn lực tài chính để thực hiện một dự án kinh doanh. Vốn có thể đến từ các nhà đầu tư, ngân hàng hoặc quỹ mạo hiểm.
Ví dụ trong ngữ cảnh
新しい事業の資金調達をする。
Huy động vốn cho dự án kinh doanh mới.
資金調達に成功した。
Đã thành công trong việc huy động vốn.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.