Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

資金調達

Hoạt động tìm kiếm và tập hợp các nguồn lực tài chính để thực hiện một dự án kinh doanh. Vốn có thể đến từ các nhà đầu tư, ngân hàng hoặc quỹ mạo hiểm.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

新しい事業の資金調達をする。

Huy động vốn cho dự án kinh doanh mới.

資金調達に成功した。

Đã thành công trong việc huy động vốn.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí