Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

検証

Đây là quá trình kiểm tra, xác minh tính đúng đắn của một giả thuyết hoặc sự hoạt động ổn định của một hệ thống. Trong kỹ thuật, nó đảm bảo sản phẩm hoạt động đúng như thiết kế.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

仮説を検証する。

Kiểm chứng giả thuyết.

動作の検証が必要だ。

Cần phải kiểm chứng hoạt động.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí