Tìm hiểu thêm về từ này
検証
Đây là quá trình kiểm tra, xác minh tính đúng đắn của một giả thuyết hoặc sự hoạt động ổn định của một hệ thống. Trong kỹ thuật, nó đảm bảo sản phẩm hoạt động đúng như thiết kế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
仮説を検証する。
Kiểm chứng giả thuyết.
動作の検証が必要だ。
Cần phải kiểm chứng hoạt động.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.