Tìm hiểu thêm về từ này
最先端
Chỉ trạng thái ở vị trí hàng đầu hoặc mới nhất trong một lĩnh vực cụ thể. Nó thường đi kèm với các từ liên quan đến khoa học kỹ thuật.
Ví dụ trong ngữ cảnh
最先端の技術を導入する。
Áp dụng công nghệ tiên tiến nhất.
この研究所は最先端だ。
Phòng nghiên cứu này là nơi tiên tiến nhất.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.