Tìm hiểu thêm về từ này
開発者
Từ này chỉ những người thiết kế, lập trình và xây dựng nên các ứng dụng, phần mềm hoặc hệ thống công nghệ. Họ là lực lượng lao động nòng cốt trong ngành IT.
Ví dụ trong ngữ cảnh
アプリの開発者を探す。
Tìm kiếm nhà phát triển ứng dụng.
彼は優れた開発者だ。
Anh ấy là một nhà phát triển xuất sắc.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.