Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

普及

Từ này dùng để chỉ việc một sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ được lan truyền và sử dụng rộng rãi trong xã hội. Nó diễn tả quá trình từ chỗ mới lạ trở nên quen thuộc với mọi người.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

スマートフォンの普及は速い。

Sự phổ biến của điện thoại thông minh rất nhanh chóng.

電気自動車を普及させる。

Làm cho xe điện trở nên phổ biến.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí