Tìm hiểu thêm về từ này
普及
Từ này dùng để chỉ việc một sản phẩm, dịch vụ hoặc công nghệ được lan truyền và sử dụng rộng rãi trong xã hội. Nó diễn tả quá trình từ chỗ mới lạ trở nên quen thuộc với mọi người.
Ví dụ trong ngữ cảnh
スマートフォンの普及は速い。
Sự phổ biến của điện thoại thông minh rất nhanh chóng.
電気自動車を普及させる。
Làm cho xe điện trở nên phổ biến.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.