Tìm hiểu thêm về từ này
効率化
Từ này chỉ việc cải thiện quy trình hoặc phương pháp để đạt được hiệu quả cao nhất với nguồn lực ít nhất. Nó thường đi đôi với việc cắt giảm lãng phí và tăng năng suất.
Ví dụ trong ngữ cảnh
業務の効率化を図る。
Lập kế hoạch tối ưu hóa công việc.
無駄を削って効率化する。
Cắt giảm lãng phí để tối ưu hóa.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.