Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

効率化

Từ này chỉ việc cải thiện quy trình hoặc phương pháp để đạt được hiệu quả cao nhất với nguồn lực ít nhất. Nó thường đi đôi với việc cắt giảm lãng phí và tăng năng suất.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

業務の効率化を図る。

Lập kế hoạch tối ưu hóa công việc.

無駄を削って効率化する。

Cắt giảm lãng phí để tối ưu hóa.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí