Tìm hiểu thêm về từ này
自動化
Việc sử dụng các hệ thống điều khiển và công nghệ để vận hành máy móc mà không cần sự can thiệp trực tiếp của con người. Điều này thường được áp dụng trong sản xuất công nghiệp và xử lý dữ liệu.
Ví dụ trong ngữ cảnh
工場の自動化が進んでいる。
Việc tự động hóa nhà máy đang tiến triển.
事務作業を自動化する。
Tự động hóa các công việc văn phòng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.