Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

起業家

Chỉ những người tự đứng ra thành lập và điều hành một doanh nghiệp mới. Họ thường là những người chấp nhận rủi ro để đổi mới và phát triển kinh doanh.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

彼は有名な起業家だ。

Anh ấy là một nhà khởi nghiệp nổi tiếng.

若手起業家を支援する。

Hỗ trợ các nhà khởi nghiệp trẻ.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí