Tìm hiểu thêm về từ này
起業家
Chỉ những người tự đứng ra thành lập và điều hành một doanh nghiệp mới. Họ thường là những người chấp nhận rủi ro để đổi mới và phát triển kinh doanh.
Ví dụ trong ngữ cảnh
彼は有名な起業家だ。
Anh ấy là một nhà khởi nghiệp nổi tiếng.
若手起業家を支援する。
Hỗ trợ các nhà khởi nghiệp trẻ.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.