Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

画期的

Mô tả một điều gì đó hoàn toàn mới mẻ và có tác động thay đổi lớn lao. Nó thường dùng cho các phát minh hoặc giải pháp chưa từng có tiền lệ.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

これは画期的な発明だ。

Đây là một phát minh mang tính đột phá.

画期的な解決策を見つける。

Tìm ra giải pháp mang tính đột phá.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí