Tìm hiểu thêm về từ này
画期的
Mô tả một điều gì đó hoàn toàn mới mẻ và có tác động thay đổi lớn lao. Nó thường dùng cho các phát minh hoặc giải pháp chưa từng có tiền lệ.
Ví dụ trong ngữ cảnh
これは画期的な発明だ。
Đây là một phát minh mang tính đột phá.
画期的な解決策を見つける。
Tìm ra giải pháp mang tính đột phá.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.