Tìm hiểu thêm về từ này
仮想現実
Một môi trường giả lập được tạo ra bởi máy tính giúp người dùng có trải nghiệm như thật. Người dùng thường tương tác với môi trường này thông qua các thiết bị đeo đặc biệt.
Ví dụ trong ngữ cảnh
仮想現実で旅行を体験する。
Trải nghiệm du lịch bằng thực tế ảo.
仮想現実の技術を教育に使う。
Sử dụng công nghệ thực tế ảo vào giáo dục.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.