Tìm hiểu thêm về từ này
持続可能
Tính chất này chỉ khả năng duy trì lâu dài mà không gây hại đến môi trường hay cạn kiệt nguồn tài nguyên. Đây là tính từ quan trọng trong các lĩnh vực năng lượng và phát triển kinh tế.
Ví dụ trong ngữ cảnh
持続可能なエネルギーを選ぶ。
Lựa chọn năng lượng bền vững.
持続可能な開発を目指す。
Hướng tới phát triển bền vững.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nhật
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.