Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Привычка

Chỉ một hành động được lặp đi lặp lại nhiều lần cho đến khi thành tự động. Thói quen có thể là có lợi (như tập thể dục) hoặc có hại.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Утренняя зарядка стала моей полезной привычкой.

Tập thể dục buổi sáng đã trở thành thói quen có ích của tôi.

Трудно избавиться от вредной привычки.

Rất khó để từ bỏ một thói quen có hại.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí