Tìm hiểu thêm về từ này
Восстановление
Quá trình lấy lại sức lực, năng lượng hoặc trạng thái sức khỏe bình thường sau khi mệt mỏi hoặc chấn thương. Ngủ đủ giấc và trị liệu bằng nhiệt là những cách phục hồi phổ biến.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Сон необходим для восстановления сил.
Giấc ngủ là cần thiết để phục hồi sức lực.
Баня способствует быстрому восстановлению после тренировки.
Tắm hơi banya giúp phục hồi nhanh chóng sau khi tập luyện.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.