Tìm hiểu thêm về từ này
Равновесие
Đề cập đến trạng thái cân bằng ổn định, dù là về mặt vật lý để không bị ngã hay về mặt tinh thần để giữ bình tĩnh. Đây là yếu tố cốt lõi trong yoga và các bài tập điều thân.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Медитация помогает сохранять душевное равновесие.
Thiền định giúp duy trì sự thăng bằng trong tâm hồn.
В упражнении важно держать равновесие.
Trong bài tập này, việc giữ thăng bằng là rất quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.