Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Работоспособность

Khả năng của một người để thực hiện các nhiệm vụ một cách hiệu quả trong một khoảng thời gian nhất định. Nó liên quan trực tiếp đến mức năng lượng và sức khỏe tổng thể.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Здоровый завтрак повышает работоспособность.

Bữa sáng lành mạnh giúp tăng khả năng làm việc.

Усталость негативно влияет на мою работоспособность.

Sự mệt mỏi ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng làm việc của tôi.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí