Tìm hiểu thêm về từ này
Самочувствие
Cảm giác chung của một người về trạng thái thể chất hoặc tinh thần của chính mình tại một thời điểm. Nó mô tả bạn cảm thấy khỏe hay yếu, vui hay buồn một cách tổng quát.
Ví dụ trong ngữ cảnh
У меня сегодня прекрасное самочувствие.
Hôm nay tình trạng sức khỏe của tôi rất tuyệt vời.
Плохая погода влияет на моё самочувствие.
Thời tiết xấu ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe của tôi.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.