Tìm hiểu thêm về từ này
Профилактика
Các biện pháp được thực hiện để ngăn ngừa sự xuất hiện của bệnh tật thay vì chờ đến khi có bệnh mới chữa. Đây là nguyên tắc quan trọng trong y học hiện đại.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Профилактика всегда лучше длительного лечения.
Phòng bệnh luôn tốt hơn là điều trị lâu dài.
Мы принимаем витамины для профилактики болезней.
Chúng tôi uống vitamin để phòng ngừa bệnh tật.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.