Tìm hiểu thêm về từ này
Подвижность
Chỉ khả năng di chuyển dễ dàng và tự do của các bộ phận cơ thể. Nó đặc biệt quan trọng trong việc phòng ngừa chấn thương và duy trì sức khỏe khi về già.
Ví dụ trong ngữ cảnh
Растяжка улучшает подвижность суставов.
Căng cơ giúp cải thiện sự linh hoạt của các khớp.
С возрастом важно сохранять подвижность тела.
Cùng với tuổi tác, việc duy trì sự linh hoạt của cơ thể là rất quan trọng.
Khám phá thêm các bộ bài tiếng Nga
💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi
Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.