Univext Univext DÙNG THỬ MIỄN PHÍ

Tìm hiểu thêm về từ này

📖

Рацион

Lượng và loại thực phẩm cụ thể mà một người hoặc động vật ăn hàng ngày. Nó nhấn mạnh vào sự đa dạng và thành phần các chất dinh dưỡng được nạp vào.

🗣️

Ví dụ trong ngữ cảnh

Нужно добавить больше овощей в рацион.

Cần thêm nhiều rau hơn vào khẩu phần ăn.

Её ежедневный рацион очень сбалансирован.

Khẩu phần ăn hàng ngày của cô ấy rất cân đối.

💬 Trở nên song ngữ với giáo viên Umi của chúng tôi

Umi sẽ sửa lỗi phát âm và ngữ pháp của bạn, đồng thời dạy bạn cách trả lời một cách tự nhiên.

Bắt đầu miễn phí